lòi dom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh lý trong y học: Một tình trạng bệnh lý mà một phần của trực tràng (ruột cuối) bị sa xuống và lộ ra bên ngoài qua hậu môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy bị lòi dom nên rất đau đớn và khó khăn khi ngồi.
- Bệnh lòi dom thường gặp ở những người bị táo bón kinh niên hoặc phải rặn nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lòi dom" trong ngôn ngữ thông tục, ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ví von, không đúng nghĩa y học, để chỉ việc một thứ gì đó bị lộ ra ngoài một cách không mong muốn hoặc khó coi.
- Cái ống nước bị vỡ, dây thép bên trong lòi dom ra hết. (Cách nói so sánh, không dùng trong văn cảnh y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Sa trực tràng: Cụm từ y khoa chính thức đồng nghĩa với "lòi dom".
- Bệnh trĩ: Một bệnh lý vùng hậu môn-trực tràng khác, thường bị nhầm lẫn với "lòi dom" nhưng thực chất là tình trạng giãn tĩnh mạch ở vùng này.
Từ đồng nghĩa
- Sa ruột: Cách gọi dân gian khác.
- Procidencia recti: Thuật ngữ y khoa quốc tế (tiếng Latin).
Lưu ý sử dụng
- Từ "lòi dom" là từ thông tục, dân gian. Trong văn bản y khoa chính thức hoặc khi nói chuyện lịch sự, nên dùng các từ như "sa trực tràng".
- Đây là một từ nhạy cảm, chỉ nên sử dụng trong ngữ cảnh trao đổi về sức khỏe hoặc giải thích y tế, tránh dùng bừa bãi vì có thể gây mất lịch sự.
- Bệnh sa ruột ra ngoài hậu môn.